Máy hút mùi áp tường Teka DVN 77050 TTC BK 112950011 sở hữu thiết kế kính vát hiện đại, gam màu đen sang trọng, mang lại điểm nhấn tinh tế cho không gian bếp. Thiết bị được trang bị động cơ turbin mạnh mẽ với nhiều cấp độ hút, dễ dàng loại bỏ mùi thức ăn, khói và dầu mỡ, giữ cho bếp luôn thoáng đãng. Bảng điều khiển cảm ứng trực quan cùng hệ thống đèn LED tiết kiệm điện giúp việc sử dụng đơn giản, tiện nghi và bền bỉ theo thời gian.
Đặc điểm nổi bật
- Lưới lọc luôn sạch sẽ: Máy được trang bị bộ lọc chất lượng cao với khả năng hấp thụ tới 98% khói, bụi và dầu mỡ, giữ cho không gian bếp luôn trong lành. Lưới lọc dễ dàng tháo lắp và vệ sinh, đảm bảo máy vận hành ổn định trong thời gian dài, đồng thời kéo dài tuổi thọ động cơ.
- Đèn LED tiết kiệm điện, bảo vệ môi trường: Hệ thống chiếu sáng bằng đèn LED mang lại ánh sáng rõ ràng, giúp bạn quan sát món ăn thuận tiện hơn khi nấu nướng. Bên cạnh đó, đèn LED có tuổi thọ cao, tiêu thụ ít điện năng, không gây hại cho mắt và thân thiện với môi trường nhờ khả năng giảm phát thải CO₂.
- Động cơ thế hệ mới nhất: Máy sử dụng động cơ turbin tiên tiến, giúp tăng hiệu suất hút mùi nhưng vẫn tiết kiệm năng lượng. Động cơ hoạt động bền bỉ, độ ồn thấp, mang lại không gian yên tĩnh hơn trong quá trình nấu nướng. Nhờ đó, bạn vừa có thể giữ bầu không khí trong lành vừa tiết kiệm chi phí điện năng hàng tháng.
- Dễ dàng sử dụng: Toàn bộ các thiết bị điện tử và phím điều khiển được tích hợp trực tiếp trên mặt kính sang trọng. Giao diện bảng điều khiển cảm ứng thiết kế đơn giản, trực quan, giúp bạn dễ dàng truy cập và điều chỉnh các chế độ hút, tốc độ gió hoặc đèn chiếu sáng một cách nhanh chóng và chính xác.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước lắp đặt (mm) | 698 x 132 x 1035 |
| Chiều cao sản phẩm (mm) | 690 – 1035 |
| Chiều rộng sản phẩm (mm) | 898 |
| Chiều sâu sản phẩm (mm) | 325 |
| Khối lượng tịnh (Kg) | 12,10 |
| Ø Đầu ra (mm) | 150 |
| Loại ánh sáng bên trong | LED |
| Mức tiêu thụ ánh sáng bên trong (W) | 2 x 1,5 |
| Loại phích cắm | Schuko |
| Chiều dài cáp kết nối (cm) | 150 |
| Điện áp (V) | 220 – 240 |
| Tần số (Hz) | 50 / 60 |
| Tổng công suất máy hút mùi (W) | 233 |
| Số lượng động cơ | 1 |
| Công suất động cơ (W) | 230 |
| Mức tiêu thụ năng lượng hàng năm (kWh) | 46,5 |
| Lớp hiệu quả năng lượng | A |
| Hiệu quả động linh hoạt (FDEhood) | 29,7 |
| Lớp hiệu quả động linh hoạt | A |
| Hiệu suất ánh sáng (lux/Watt) | 68,1 |
| Lớp hiệu quả chiếu sáng | A |
| Lớp hiệu quả lọc mỡ | C |
| Lưu lượng gió tối thiểu Qmin (m³/h) | 260 |
| Lưu lượng gió tối đa Qmax (m³/h) | 485 |
| Lưu lượng gió tăng cường Qboost (m³/h) | 640 |
| Độ ồn tối thiểu (dB) | 54 |
| Độ ồn tối đa (dB) | 64 |
| Độ ồn chế độ tăng cường (dB) | 71 |
| Công suất chờ (W) | 0,49 |
| Chỉ số hiệu quả năng lượng (EEI) | 51 |
| Hệ số tăng thời gian | 0,9 |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.